Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 吞
tūn
HSK 3.0 cấp 6
nuốt, nuốt chửng
to swallow, to take

Ví dụ câu

他吞了药片。

Tā tūnle yàopiàn.

Anh ấy đã nuốt viên thuốc.

He swallowed the pill.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)