Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 托
tuō
HSK 3.0 cấp 6
nâng đỡ, nhờ vả
hold in palm, support from under, serve as foil, set off, plead, give as a pretext, rely on, entrust

Ví dụ câu

我托朋友买书。

Wǒ tuō péngyou mǎi shū.

Tôi nhờ bạn mua sách.

I asked a friend to buy books.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)