Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 勿
HSK 3.0 cấp 6
chớ, đừng (văn cổ)
do not

Ví dụ câu

请勿吸烟。

Qǐng wù xīyān.

Xin đừng hút thuốc.

Please do not smoke.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)