Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 弦
xián
HSK 3.0 cấp 6
dây cung/dây đàn
bow string

Ví dụ câu

他正在调吉他的弦。

Tā zhèngzài tiáo jítā de xián.

Anh ấy đang lên dây đàn ghi-ta.

He is tuning the strings of the guitar.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)