腥 là tính từ: tanh (mùi của cá, tôm, máu, thịt sống). Thường làm vị ngữ: 很腥 (rất tanh), như con cá này rất tanh. Ghép với 味 là mùi tanh; ghép với 血 là 'đẫm máu', tả cảnh bạo lực. Đừng lẫn với 臭 (thối): tanh là mùi tự nhiên của đồ sống, không nhất thiết là hỏng.
这条鱼很腥。
Zhè tiáo yú hěn xīng.
Con cá này rất tanh.
This fish is very fishy.