Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 凶
xiōng
HSK 3.0 cấp 6
hung dữ, dữ tợn
vicious, fierce, ominous, inauspicious, famine, variant of 兇|凶[xiong1]

Ví dụ câu

这只狗很凶。

Zhè zhī gǒu hěn xiōng.

Con chó này rất hung dữ.

This dog is very fierce.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)