Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 悬
xuán
HSK 3.0 cấp 6
treo, chưa giải quyết
to hang or suspend, to worry, public announcement, unresolved, baseless, without foundation

Ví dụ câu

问题还没有解决,悬着。

Wèntí hái méiyǒu jiějué, xuánzhe.

Vấn đề vẫn chưa giải quyết, còn treo.

The problem is still unresolved, hanging.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)