问题还没有解决,悬着。
Wèntí hái méiyǒu jiějué, xuánzhe.
Vấn đề vẫn chưa giải quyết, còn treo.
The problem is still unresolved, hanging.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)