Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 洋
yáng
HSK 3.0 cấp 6
đại dương, nước ngoài
ocean, vast, foreign, silver dollar or coin

Ví dụ câu

他喜欢洋娃娃。

Tā xǐhuan yáng wáwa.

Anh ấy thích búp bê nước ngoài.

He likes foreign dolls.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)