Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Thủy (氵) là nước, kết hợp với 羊 – con dê, tưởng tượng dê bơi trong biển rộng, nghĩa “đại dương, nước ngoài”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ "biển lớn, đại dương": "海洋" (đại dương), "大洋洲" (châu Đại Dương). Nghĩa mở rộng là "ngoại quốc, kiểu Tây", đứng trước danh từ chỉ đồ từ nước ngoài vào. "洋溢" (tràn đầy) tả cảm xúc dâng tràn, như nụ cười tràn đầy hạnh phúc. "出洋相" (làm trò cười) là bị bẽ mặt trước đông người.
他喜欢洋娃娃。
Tā xǐhuan yáng wáwa.
Anh ấy thích búp bê nước ngoài.
He likes foreign dolls.