Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 翼
HSK 3.0 cấp 6
cánh/họ Dực
wing, flank, to assist

Ví dụ câu

鸟的翅膀是翼。

Niǎo de chìbǎng shì yì.

Cánh của chim là cánh.

The wing of a bird is a wing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)