Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 因
yīn
HSK 3.0 cấp 6
vì, do
conj.: because, as

Ví dụ câu

他因生病没来。

Tā yīn shēngbìng méi lái.

Anh ấy vì ốm nên không đến.

He didn't come because of illness.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)