你知道原因是什么吗?
Nǐ zhīdào yuányīn shì shénme ma?
Bạn có biết nguyên nhân là gì không?
Do you know what the reason is?
"原因" (nguyên nhân) là danh từ. Khuôn hay gặp: "...的 原因 是 ...", "原因 是 什么", "什么 原因". Hỏi lý do trong khẩu ngữ thì dùng "为什么". Gần nghĩa "理由": "原因" là cái dẫn đến sự việc, "理由" là lý do người ta đưa ra để giải thích, biện minh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.