Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原因

原因

yuán yīn
Âm Hán-Việt: nguyên nhân
HSK 3.0 cấp 4
nguyên nhân, lý do
cause

Ví dụ câu

你知道原因是什么吗?

Nǐ zhīdào yuányīn shì shénme ma?

Bạn có biết nguyên nhân là gì không?

Do you know what the reason is?

Cách dùng từ này

"原因" (nguyên nhân) là danh từ. Khuôn hay gặp: "...的 原因 是 ...", "原因 是 什么", "什么 原因". Hỏi lý do trong khẩu ngữ thì dùng "为什么". Gần nghĩa "理由": "原因" là cái dẫn đến sự việc, "理由" là lý do người ta đưa ra để giải thích, biện minh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →