Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原有

原有

yuán yǒu
Âm Hán-Việt: nguyên hữu
HSK 3.0 cấp 5
vốn có, nguyên bản
originally possess, previously exist

Ví dụ câu

这个计划要保持原有的样子。

Zhège jìhuà yào bǎochí yuányǒu de yàngzi.

Kế hoạch này phải giữ nguyên trạng thái ban đầu.

This plan must maintain its original form.

Cách dùng từ này

"原有" (vốn có, có từ trước) chủ yếu làm định ngữ đứng trước danh từ: "原有 的 计划", "保持 原有 的 样子". Hàm ý so với tình trạng mới đã hoặc sắp thay đổi. Nghĩa gần "原来 的".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →