Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 有
yǒu
HSK 3.0 cấp 1
to have

Ví dụ câu

你有手机吗?

Nǐ yǒu shǒujī ma?

Bạn có điện thoại không?

Do you have a cellphone?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)