Hanzi GenzTừ ghép HSK › 有的
有的
yǒu de
Âm Hán-Việt: hữu đích
HSK 3.0 cấp 1
có một số
some (who are...)

Ví dụ câu

有的同学喜欢看书。

Yǒu de tóngxué xǐhuan kàn shū.

Một số bạn học thích đọc sách.

Some classmates like reading.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)