Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
白 (trắng) + 勺 (cái muôi) → trong bếp ai cũng có chiếc muôi trắng “của” mình, nhớ nghĩa sở hữu.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“的” đặt giữa phần bổ nghĩa và danh từ: “我的书” (sách của tôi), “漂亮的” + danh từ. Với người thân và tổ chức của mình thường bỏ “的”: “我妈妈”, “我们学校”. Danh từ đã rõ thì có thể lược: “这是我的” (cái này là của tôi).
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
This is my book.
的 (de) đứng trước DANH TỪ: sở hữu/định ngữ (我的书、漂亮的花). 得 nối động từ với bổ ngữ mức độ (跑得快). 地 đứng trước ĐỘNG TỪ (高兴地说).
这是我的手机。
Zhè shì wǒ de shǒujī.
Đây là điện thoại của tôi.