Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 别的

别的

bié de
Âm Hán-Việt: biệt đích
HSK 3.0 cấp 3
cái khác
else

Ví dụ câu

你有别的书吗?

Nǐ yǒu bié de shū ma?

Bạn có cuốn sách khác không?

Do you have another book?

Cách dùng từ này

Đại từ “… khác, cái khác”, đứng TRƯỚC danh từ: “别的” + “东西” (thứ khác), “别的” + “地方” (chỗ khác); hoặc dùng một mình: “还有” + “别的” + “吗” (còn gì khác không). Phân biệt với “别人” (người khác) — đại từ chỉ người, dùng độc lập.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

别的 viết sang phồn thể là 別的 bié de.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →