你有别的书吗?
Nǐ yǒu bié de shū ma?
Bạn có cuốn sách khác không?
Do you have another book?
Đại từ “… khác, cái khác”, đứng TRƯỚC danh từ: “别的” + “东西” (thứ khác), “别的” + “地方” (chỗ khác); hoặc dùng một mình: “还有” + “别的” + “吗” (còn gì khác không). Phân biệt với “别人” (người khác) — đại từ chỉ người, dùng độc lập.
别的 viết sang phồn thể là 別的 bié de.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.