Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有的是

有的是

yǒu de shì
Âm Hán-Việt: hữu đích thị
HSK 3.0 cấp 3
rất nhiều, không thiếu
have plenty of

Ví dụ câu

他有的是钱。

Tā yǒu de shì qián.

Anh ấy có rất nhiều tiền.

He has plenty of money.

Cách dùng từ này

"有的是" (có thừa, nhiều lắm) là cụm động từ, đặt trước danh từ để nói thứ gì đó không thiếu: "他 有的是 钱" (anh ấy thừa tiền), "时间 有的是". Hay mang ý "thiếu gì, không phải lo". Đừng lẫn với "有的" (có một số): "有的 人" là "có người".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →