Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 是
shì
HSK 3.0 cấp 1
to be (followed by substantives only)

Ví dụ câu

他是我的同学。

Tā shì wǒ de tóngxué.

Anh ấy là bạn học của tôi.

He is my classmate.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)