我想去,可是没时间。
Wǒ xiǎng qù, kěshì méi shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
I want to go, but I don't have time.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)