Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可是

可是

kě shì
Âm Hán-Việt: khả thị
HSK 3.0 cấp 3
nhưng mà
but

Ví dụ câu

我想去,可是没时间。

Wǒ xiǎng qù, kěshì méi shíjiān.

Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.

I want to go, but I don't have time.

Cách dùng từ này

“可是” là liên từ, nghĩa là nhưng, nhưng mà; đứng đầu vế sau để chuyển ý: 我想去, 可是 + 没时间. Nghĩa giống “但是”, thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Vế trước có thể có “虽然” (tuy): “虽然……可是……”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →