他可能明天来,不确定。
Tā kěnéng míngtiān lái, bú quèdìng.
Anh ấy có thể đến ngày mai, chưa chắc.
He might come tomorrow, not sure.
Từ đa chức năng. Làm động từ năng nguyện, phó từ “có thể, có lẽ” để phỏng đoán: 他 + 可能 + 不 + 来 (anh ấy có lẽ không đến); cũng đứng đầu câu. Làm danh từ “khả năng”: 有 + 可能. Làm tính từ: 不 + 可能 (không thể nào). Khác 可以 là được phép hoặc có năng lực làm; 可能 là phỏng đoán.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.