他可能明天来,不确定。
Tā kěnéng míngtiān lái, bù quèdìng.
Anh ấy có thể đến ngày mai, chưa chắc.
He might come tomorrow, not sure.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)