Hanzi GenzTừ ghép HSK › 可能
可能
kě néng
Âm Hán-Việt: khả năng
HSK 3.0 cấp 2
có thể, khả năng
might (happen)

Ví dụ câu

他可能明天来,不确定。

Tā kěnéng míngtiān lái, bù quèdìng.

Anh ấy có thể đến ngày mai, chưa chắc.

He might come tomorrow, not sure.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)