Hanzi GenzTừ ghép HSK › 能够
能够
néng gòu
Âm Hán-Việt: năng cấu
HSK 3.0 cấp 2
có thể, đủ khả năng
to be capable of

Ví dụ câu

我相信你能够做到。

Wǒ xiāngxìn nǐ nénggòu zuò dào.

Tôi tin bạn có thể làm được.

I believe you are able to do it.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)