Hanzi GenzTừ ghép HSK › 能力
能力
néng lì
Âm Hán-Việt: năng lực
HSK 3.0 cấp 3
năng lực, khả năng
capability

Ví dụ câu

她有很强的语言能力。

Tā yǒu hěn qiáng de yǔyán nénglì.

Cô ấy có năng lực ngôn ngữ rất mạnh.

She has very strong language ability.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)