Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 力
HSK 3.0 cấp 3
lực, sức
strength, force, power

Ví dụ câu

他用力推门。

Tā yòng lì tuī mén.

Anh ấy dùng sức đẩy cửa.

He pushed the door with force.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)