Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 乱
luàn
HSK 3.0 cấp 3
lộn xộn, hỗn loạn
in confusion or disorder

Ví dụ câu

他的房间很乱。

Tā de fángjiān hěn luàn.

Phòng của anh ấy rất lộn xộn.

His room is very messy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)