Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 内
nèi
HSK 3.0 cấp 3
bên trong, nội
inside

Ví dụ câu

房间内有很多人。

Fángjiān nèi yǒu hěn duō rén.

Trong phòng có rất nhiều người.

There are many people inside the room.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)