Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 胖
pàng
HSK 3.0 cấp 3
mập, béo
fat, plump

Ví dụ câu

他最近吃得多,胖了一点。

Tā zuìjìn chī de duō, pàng le yīdiǎn.

Gần đây anh ấy ăn nhiều, hơi béo ra.

He has been eating more lately and gained a little weight.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)