Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 期
HSK 3.0 cấp 3
kỳ, giai đoạn
period, phase, issue (of publication)

Ví dụ câu

第一期节目很好看。

Dì yī qī jié mù hěn hǎo kàn.

Tập đầu tiên của chương trình rất hay.

The first episode of the show is very good.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)