短期内很难看到明显的效果。
Duǎnqī nèi hěn nán kàndào míngxiǎn de xiàoguǒ.
Trong thời gian ngắn khó có thể thấy kết quả rõ rệt.
It is difficult to see obvious results in the short term.
"短期" (ngắn hạn) là danh từ, thường đứng trước danh từ làm định ngữ: "短期 计划" (kế hoạch ngắn hạn), "短期 培训". Cũng đứng trước động từ: "短期 内" (trong thời gian ngắn). Đối lập là "长期" (dài hạn).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.