他思想很成熟。
Tā sīxiǎng hěn chéngshú.
Tư tưởng của anh ấy rất trưởng thành.
He is very mature in thinking.
"成熟" (chéngshú, chín, trưởng thành) là tính từ. Nghĩa gốc: (quả, hạt) chín, như "苹果 成熟 了". Nghĩa mở rộng: (người, suy nghĩ) chín chắn, như "思想 很 成熟"; (điều kiện, kỹ thuật) đã hoàn thiện, như "条件 成熟", "技术 成熟". Khác "成长" (động từ: quá trình lớn lên).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.