Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 成立

成立

chéng lì
Âm Hán-Việt: thành lập
HSK 3.0 cấp 5
thành lập
to establish

Ví dụ câu

他们成立了一个新俱乐部。

Tāmen chénglì le yí gè xīn jùlèbù.

Họ đã thành lập một câu lạc bộ mới.

They established a new club.

Cách dùng từ này

"成立" (chénglì, thành lập) là động từ, nghĩa chính là thành lập (công ty, tổ chức, câu lạc bộ): "成立 公司", "成立 了 一 个 新 俱乐部". Nghĩa thứ hai: (lý lẽ, giả thuyết) đứng vững được, như "这个 说法 不能 成立". Khác "建立" (xây dựng, thiết lập), hay đi với quan hệ, chế độ: "建立 关系".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →