Hanzi GenzTừ ghép HSK › 报告
报告
bào gào
Âm Hán-Việt: báo cáo
HSK 3.0 cấp 3
báo cáo
to inform

Ví dụ câu

他正在写工作报告。

Tā zhèngzài xiě gōngzuò bàogào.

Anh ấy đang viết báo cáo công việc.

He is writing a work report.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)