Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 报告

报告

bào gào
Âm Hán-Việt: báo cáo
HSK 3.0 cấp 5
báo cáo
to inform

Ví dụ câu

他正在写工作报告。

Tā zhèngzài xiě gōngzuò bàogào.

Anh ấy đang viết báo cáo công việc.

He is writing a work report.

Cách dùng từ này

"报告" (bàogào, báo cáo) vừa là danh từ (bản báo cáo) vừa là động từ (báo cáo lên cấp trên): "写 报告", "工作 报告", "向 老师 报告". Khác "报道" (báo chí, truyền hình đưa tin).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

报告 viết sang phồn thể là 報告 bào gào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →