Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Trên là dạng biến của 牛 (con bò), dưới là 口 (miệng). Hình dung con bò ngẩng đầu kêu to, báo cho mọi người biết: nói cho biết, báo.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: nói cho biết, báo. Đứng một mình hiếm gặp trong khẩu ngữ, chủ yếu nằm trong từ ghép: 告诉 (nói cho biết) dùng hằng ngày; 报告 (báo cáo); 广告 (quảng cáo); 警告 (cảnh báo); 告别 (từ biệt) là chào để chia tay. Ở tòa án, 告 là kiện: 原告 (nguyên đơn) là bên đi kiện, 被告 (bị cáo) là bên bị kiện.
他要去法院告那家公司。
Tā yào qù fǎyuàn gào nà jiā gōngsī.
Anh ấy định ra tòa kiện công ty đó.
He is going to sue that company in court.