Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 告辞

告辞

gào cí
Âm Hán-Việt: cáo từ
HSK 3.0 cấp 7
từ biệt/xin phép ra về
to say goodbye

Ví dụ câu

时间不早了,我该告辞了。

Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi gàocí le.

Không còn sớm nữa, tôi phải từ biệt đây.

It's getting late; I should take my leave.

Cách dùng từ này

động từ, thường dùng trong ngữ cảnh lễ phép khi muốn rời đi, thường đứng sau câu nói như "我该" (tôi nên) hoặc "我想" (tôi muốn); người học thường nhầm "告别" (từ biệt) vì cả hai đều liên quan đến chia tay.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

告辞 viết sang phồn thể là 告辭 gào cí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →