Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 被
bèi
HSK 3.0 cấp 3
bị (thụ động), chăn bông
quilt

Ví dụ câu

我的杯子被他打破了。

Wǒ de bēizi bèi tā dǎpò le.

Cốc của tôi bị anh ấy làm vỡ.

My cup was broken by him.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)