被告在法庭上不说话。
Bèigào zài fǎtíng shàng bù shuōhuà.
Bị cáo không nói gì trước tòa.
The defendant did not speak in court.
"被告" (bị cáo, bên bị kiện) là danh từ thuật ngữ pháp luật, chỉ người hoặc tổ chức bị kiện ra tòa. Đối lập với "原告" (nguyên đơn, bên đi kiện). Chú ý: ở đây "被" không phải dấu hiệu câu bị động, cả từ là một danh từ, có thể làm chủ ngữ: "被告 在 法庭 上 不 说话".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.