Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 被告

被告

bèi gào
Âm Hán-Việt: bị cáo
HSK 3.0 cấp 7
bị cáo
defendant

Ví dụ câu

被告在法庭上不说话。

Bèigào zài fǎtíng shàng bù shuōhuà.

Bị cáo không nói gì trước tòa.

The defendant did not speak in court.

Cách dùng từ này

"被告" (bị cáo, bên bị kiện) là danh từ thuật ngữ pháp luật, chỉ người hoặc tổ chức bị kiện ra tòa. Đối lập với "原告" (nguyên đơn, bên đi kiện). Chú ý: ở đây "被" không phải dấu hiệu câu bị động, cả từ là một danh từ, có thể làm chủ ngữ: "被告 在 法庭 上 不 说话".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →