我的杯子被他打破了。
Wǒ de bēizi bèi tā dǎpò le.
Cốc của tôi bị anh ấy làm vỡ.
My cup was broken by him.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)