Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Trên là bàn chân (止), dưới là bàn chân thứ hai viết gần giống 少 (không có chấm): hai bàn chân nối nhau → bước.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
"步" (bước) là danh từ chỉ bước chân, hay dùng như lượng từ đứng sau số: "走 了 一 步" (đi một bước), "往 前 走 两 步". Nghĩa bóng là bước, giai đoạn của công việc: "下 一 步" (bước tiếp theo). Từ ghép thường gặp: "跑步" (chạy bộ), "散步" (đi dạo), "进步" (tiến bộ), "步行" (đi bộ), "逐步" (từng bước). Chú ý mặt chữ: phần dưới viết gần giống "少" nhưng thiếu nét chấm bên phải.
他向前走了一步。
Tā xiàng qián zǒule yí bù.
Anh ấy bước lên phía trước một bước.
He took a step forward.