Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 肯
kěn
HSK 3.0 cấp 6
sẵn sàng, chịu
be willing/ready to

Ví dụ câu

你肯帮我吗?

Nǐ kěn bāng wǒ ma?

Bạn có sẵn sàng giúp tôi không?

Are you willing to help me?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)