Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ năng nguyện "chịu, bằng lòng" làm gì, đứng trước động từ khác. Thường dùng ở dạng phủ định "不肯" (không chịu), như đứa trẻ không chịu ăn cơm. Từ quen nhất là "肯定" (chắc chắn, khẳng định), vừa là tính từ vừa là phó từ. "宁肯" (thà) dùng khi chọn cách chịu thiệt hơn.
你肯帮我吗?
Nǐ kěn bāng wǒ ma?
Bạn có sẵn sàng giúp tôi không?
Are you willing to help me?