“扣” là động từ: cài, gài (cúc áo, dây an toàn): “扣好” “安全带” là thắt dây an toàn; úp xuống; giữ lại, trừ đi (trừ lương, trừ điểm). Danh từ là cái cúc, khuy. Từ ghép: “折扣” (chiết khấu, giảm giá), “扣除” (khấu trừ), “纽扣” (cúc áo).
请扣好安全带。
Qǐng kòu hǎo ānquándài.
Hãy cài dây an toàn.
Please fasten your seatbelt.