Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赖
lài
HSK 3.0 cấp 6
phụ thuộc, cãi chày cãi cối
to depend on, to hang on in a place, bad, to renege (on promise), to disclaim, to rat (on debts), ra

Ví dụ câu

不要赖在床上。

Bú yào lài zài chuáng shang.

Đừng nằm ỳ trên giường.

Don't stay in bed lazily.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)