Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 愣
lèng
HSK 3.0 cấp 6
ngẩn ngơ/sững sờ
to look distracted

Ví dụ câu

他愣了一下。

Tā lèng le yī xià.

Anh ấy sững sờ một lúc.

He was stunned for a moment.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)