Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Hai nghĩa chính là "lý lẽ" và "sắp xếp, xử lý". Nghĩa lý lẽ: "道理" (lý lẽ), "理由" (lý do), "合理" (hợp lý). Nghĩa sắp xếp, lo liệu: "整理" (sắp xếp), "处理" (xử lý), "管理" (quản lý). "理发" (cắt tóc) là sửa sang tóc. Khẩu ngữ còn có nghĩa "để ý tới ai": không thèm để ý thì nói không "理" người ta.
他讲得很有道理。
Tā jiǎng de hěn yǒu dàolǐ.
Anh ấy nói rất có lý.
What he said makes a lot of sense.