我的自行车坏了,需要修理。
Wǒ de zìxíngchē huài le, xūyào xiūlǐ.
Xe đạp của tôi hỏng rồi, cần sửa chữa.
My bike is broken and needs repairing.
“修理” (sửa chữa) là động từ, tân ngữ là đồ vật, máy móc: “修理 自行车”, “需要 修理”. Nói hằng ngày hay rút gọn thành “修”: “修 车”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.