Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 修理

修理

xiū lǐ
Âm Hán-Việt: tu lí
HSK 3.0 cấp 4
sửa chữa
to repair

Ví dụ câu

我的自行车坏了,需要修理。

Wǒ de zìxíngchē huài le, xūyào xiūlǐ.

Xe đạp của tôi hỏng rồi, cần sửa chữa.

My bike is broken and needs repairing.

Cách dùng từ này

“修理” (sửa chữa) là động từ, tân ngữ là đồ vật, máy móc: “修理 自行车”, “需要 修理”. Nói hằng ngày hay rút gọn thành “修”: “修 车”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →