我在整理房间。
Wǒ zài zhěnglǐ fángjiān.
Tôi đang sắp xếp phòng.
I am tidying up the room.
"整理" (sắp xếp, thu dọn cho ngăn nắp) là động từ, tân ngữ có thể là đồ vật hoặc tài liệu: "整理房间", "整理 资料", "整理 笔记". Gần nghĩa "收拾" (dọn dẹp) nhưng "整理" thiên về sắp cho có thứ tự, còn dùng được với thông tin, giấy tờ; "收拾" thiên về dọn đồ đạc cho gọn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.