Hanzi GenzTừ ghép HSK › 安排
安排
ān pái
Âm Hán-Việt: an bài
HSK 3.0 cấp 3
sắp xếp, bố trí
to arrange

Ví dụ câu

我来安排明天的会议。

Wǒ lái ānpái míngtiān de huìyì.

Tôi sẽ sắp xếp cuộc họp ngày mai.

I will arrange tomorrow's meeting.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)