Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平安

平安

píng ān
Âm Hán-Việt: bình an
HSK 3.0 cấp 5
bình an, khỏe mạnh
safe and sound

Ví dụ câu

祝你平安。

Zhù nǐ píng'ān.

Chúc bạn bình an.

Wish you peace.

Cách dùng từ này

"平安" (bình an) là tính từ, hay dùng trong lời chúc: "祝 你 平安", "一路平安" (thượng lộ bình an). Nói đến nơi an toàn: "平安 到达". Gần với "安全": "安全" là không nguy hiểm (dùng cho nơi chốn, thiết bị, hành động), "平安" là yên ổn, không gặp chuyện gì.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →