祝你平安。
Zhù nǐ píng'ān.
Chúc bạn bình an.
Wish you peace.
"平安" (bình an) là tính từ, hay dùng trong lời chúc: "祝 你 平安", "一路平安" (thượng lộ bình an). Nói đến nơi an toàn: "平安 到达". Gần với "安全": "安全" là không nguy hiểm (dùng cho nơi chốn, thiết bị, hành động), "平安" là yên ổn, không gặp chuyện gì.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.