Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 安慰

安慰

ān wèi
Âm Hán-Việt: an uý
HSK 3.0 cấp 5
an ủi
to comfort

Ví dụ câu

她安慰了哭泣的孩子。

Tā ānwèile kūqì de háizi.

Cô ấy đã an ủi đứa trẻ đang khóc.

She comforted the crying child.

Cách dùng từ này

"安慰" (an ủi) là động từ, tân ngữ là người đang buồn: "安慰 她", "安慰 孩子"; cũng làm danh từ "sự an ủi": "给 他 一些 安慰". Hay nói "安慰 一下" cho nhẹ nhàng. Đừng lẫn với "安静" (yên tĩnh) — chỉ giống chữ đầu, nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →