她安慰了哭泣的孩子。
Tā ānwèile kūqì de háizi.
Cô ấy đã an ủi đứa trẻ đang khóc.
She comforted the crying child.
"安慰" (an ủi) là động từ, tân ngữ là người đang buồn: "安慰 她", "安慰 孩子"; cũng làm danh từ "sự an ủi": "给 他 一些 安慰". Hay nói "安慰 一下" cho nhẹ nhàng. Đừng lẫn với "安静" (yên tĩnh) — chỉ giống chữ đầu, nghĩa khác hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.