Hanzi GenzTừ ghép HSK › 胜利
胜利
shèng lì
Âm Hán-Việt: thắng lợi
HSK 3.0 cấp 3
thắng lợi, chiến thắng
victory

Ví dụ câu

他们取得了胜利。

Tāmen qǔdé le shènglì.

Họ đã giành được thắng lợi.

They achieved victory.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)