Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有利

有利

yǒu lì
Âm Hán-Việt: hữu lợi
HSK 3.0 cấp 5
có lợi
advantageous

Ví dụ câu

这个决定对公司非常有利。

Zhège juédìng duì gōngsī fēicháng yǒulì.

Quyết định này rất có lợi cho công ty.

This decision is very beneficial for the company.

Cách dùng từ này

"有利" (có lợi) là tính từ, không mang tân ngữ trực tiếp; đối tượng được lợi đưa lên trước bằng "对": "这 个 决定 对 公司 有利". Làm định ngữ: "有利 条件" (điều kiện thuận lợi). Muốn đặt đối tượng phía sau thì dùng "有利于": "有利于 健康". Trái nghĩa: "不利".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →