Hanzi GenzTừ ghép HSK › 有利
有利
yǒu lì
Âm Hán-Việt: hữu lợi
HSK 3.0 cấp 3
có lợi
advantageous

Ví dụ câu

这个决定对公司非常有利。

Zhège juédìng duì gōngsī fēicháng yǒulì.

Quyết định này rất có lợi cho công ty.

This decision is very beneficial for the company.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)