Hanzi GenzTừ ghép HSK › 没有
没有
méi yǒu
Âm Hán-Việt: một hữu
HSK 3.0 cấp 1
không có/chưa có
haven't

Ví dụ câu

我没有钱。

Wǒ méi yǒu qián.

Tôi không có tiền.

I don't have money.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)