Hanzi GenzTừ ghép HSK › 有名
有名
yǒu míng
Âm Hán-Việt: hữu danh
HSK 3.0 cấp 1
nổi tiếng
famous

Ví dụ câu

北京有很多有名的景点。

Běijīng yǒu hěn duō yǒumíng de jǐngdiǎn.

Bắc Kinh có rất nhiều điểm tham quan nổi tiếng.

Beijing has many famous attractions.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)